nhơ nhớp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất bẩn, bẩn thỉu đến mức gây khó chịu: "nhơ nhớp" mô tả trạng thái dính đầy chất bẩn, dơ dáy một cách đáng chán ghét, thường là bùn đất, dầu mỡ hoặc các chất nhớp nháp khác.
- Có tính chất ô uế, không sạch sẽ: Từ này còn có thể mang hàm ý về sự ô uế, thiếu vệ sinh một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận mưa, con đường đất trở nên nhơ nhớp.
- Chân tay nhơ nhớp những bùn.
- Chiếc áo bị dính dầu, trông thật nhơ nhớp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương để mô tả sự sa đọa, ô uế về mặt đạo đức: Trong ngữ cảnh văn học hoặc ẩn dụ, "nhơ nhớp" có thể được dùng để chỉ những thứ đồi bại, bẩn thỉu về tinh thần hoặc đạo đức.
- Những mưu đồ nhơ nhớp của hắn ta sớm muộn cũng bị phơi bày.
Biến thể và từ gần giống
- Nhớp nháp (tính từ): Có cảm giác dính và ẩm ướt khó chịu, thường do chất lỏng hoặc chất bẩn gây ra.
- Mặt bàn nhớp nháp vì nước ngọt đổ.
- Bẩn thỉu (tính từ): Rất bẩn, gợi cảm giác ghê tởm.
- Dơ dáy (tính từ): Bẩn, không sạch sẽ.
Từ đồng nghĩa
- Bẩn thỉu
- Dơ bẩn
- Cáu bẩn
- Ô uế (thường mang sắc thái trang trọng hoặc ẩn dụ hơn)
Từ trái nghĩa
- Sạch sẽ
- Tinh khiết
- Sạch tinh
- Tươm tất
- Bẩn thỉu lắm: Chân tay nhơ nhớp những bùn.